Kích thước lỗ sàng tiêu chuẩn

Kích thước lỗ sàng tiêu chuẩn

Kích thước lỗ sàng tiêu chuẩn

Kích thước lỗ sàng tiêu chuẩn - khangkien.com.vn - 0936 620 757
Kích thước lỗ sàng tiêu chuẩn – khangkien.com.vn – 0936 620 757

Trên thị trường có nhiều loại sàng nổi bật nhất là SÀNG TYLER MỸ, HAVER & BOECKER ĐỨC, Hay ENDECOTTS và RETSCH.

Lựa chọn kích cỡ sàng rây phù hợp
Lựa chọn kích cỡ sàng rây phù hợp

Có thể nói đây là các hàng sản xuất sàng tân tiến bậc nhất thể giới. Như TYLER có tuổi đơn 100 năm đem đến những sản phẩm sàng tốt nhất hiện nay. Với các kích thước lỗ tiêu chuẩn như sau.

THAM KHẢO THÊM BỘ SÀNG TYLER TẠI ĐÂY 

Qúy khách có nhu cầu vui lòng tham khảo thêm gọi số 0936 620 757. Nhắn tin ZALO – VIBER – FACEBOOK với chúng tôi

1.1Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  2.0 mm
1.2Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  1.4 mm
1.3Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  0.710 mm
1.4Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.500 mm
1.5Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  0.355 mm
1.6Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  0.250 mm
1.7Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  0.180 mm
1.8Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  0.150 mm
1.9Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  0.125 mm
1.10Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.09 mm
1.11Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.075 mm (75 mm)
1.12Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.045 mm
1.13Nắp đậy sàng f200mm bằng thép không gỉ
1.14Khay hứng sàng f200mm thép không gỉ
1.15
Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 125 mm
1.16Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 112 mm
1.17Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 106 mm
1.18Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 100 mm
1.19Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 90 mm
1.20Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 80 mm
1.21Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 75 mm
1.22Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 71 mm
1.23Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 63 mm
1.24Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 56 mm
1.25Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 53 mm
1.26Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  50 mm
1.27Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  45 mm
1.28Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  40 mm
1.29
Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  37.5 mm
1.30Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  35.5 mm
1.31Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  31.5 mm
1.32Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  28 mm
1.33Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  26.5 mm
1.34Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  25 mm
1.35Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  22.4 mm
1.36Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  20 mm
1.37Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  19 mm
1.38

Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  18 mm

1.39Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  16 mm
1.40Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  14 mm
1.41Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  13.2 mm
1.42Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  12.5 mm
1.43Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  11.2 mm
1.45Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  10 mm
1.46Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  9.5 mm
1.47Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  8 mm
1.48

Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  7.1 mm

1.49Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  6.7 mm
1.50Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  6.3 mm
1.51Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  5.6 mm
1.52Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  5 mm
1.53Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  4.75 mm
1.54Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  4.5 mm
1.55Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  4 mm
1.56Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  3.55 mm
1.57Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  3.35 mm
1.58Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  3.15 mm
1.59Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  2.8 mm
1.60Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  2.5 mm
1.61
Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  2.36 mm
1.62Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  2.24 mm
1.63Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  2 mm
1.64Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  1.8 mm
1.65Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  1.7 mm
1.66Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  1.6 mm
1.67Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  1.4 mm
1.68Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  1.25
1.69Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  1.18 mm
1.70Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  1.12 mm
1.71Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 1.0 mm
1.42
Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  0.9 mm
1.73Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  0.85 mm
1.74Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.8 mm
1.75Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  0.71 mm
1.76Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  0.63 mm
1.77Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.6 mm
1.78Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  0.56 mm
1.79Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.5 mm
1.80Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  0.45 mm
1.81Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  0.425 mm
1.82
Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  0.4 mm
1.83Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  0.355 mm
1.84Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  0.315
1.85Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  0.3 mm
1.86Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  0.28 mm
1.87Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  0.25 mm
1.89Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  0.224 mm
1.90Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  0.212 mm
1.91Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  0.2 mm
1.92Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  0.18 mm
1.93
Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  0.16
1.94Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  0.15 mm
1.95Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  0.14 mm
1.96Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  0.125 mm
1.97Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  0.112 mm
1.98Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  0.106 mm
1.99Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.1 mm
1.100Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.09 mm
1.101Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.08 mm
1.102
Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.075 mm
1.103Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  0.071 mm
1.104Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.063 mm (63 mm)
1.105Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  0.056 mm
1.106Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.053 mm (53 mm)
1.107Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  0.05 mm
1.108
Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.045 mm
1.109Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  0.04 mm
1.110Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  0.038 mm
1.11Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  0.036 mm
1.12
Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  0.032 mm
1.13Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  0.025 mm
1.14Sàng đường kính 200mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  0.02 mm